×

Xin chào Khách

Đăng nhập|Đăng ký

Trang chủ
có 87 sản phẩm
Đối tượng BHDL
6 tuần - 80 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 180 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 400 USD
Phí bảo hiểm
Đối tượng BHDL
6 tháng - 85 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 180 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 2 tỷ
Chi phí y tế Lên đến 1 tỷ
Tai nạn cá nhân Lên đến 1 tỷ
Hỗ trợ đi lại Lên đến không có

 

Quyền lợi bảo hiểm Bạc (1.000 VNĐ)
Chi phí y tế và các chi phí khác 

Chi phí y tế

Bao gồm các chi phí y tế tiếp theo phát sinh trong vòng 1 tháng kể từ khi trở về Việt
Nam

 1.000.000
Trợ cấp nằm viện:
Cung cấp trợ cấp ngày cho mỗi ngày trọn vẹn Người được bảo hiểm nằm viện
 Không áp dụng

 

Quyền lợi bảo hiểm Bạc (1.000 VNĐ)
Hỗ trợ người đi cùng  100.000
Hồi hương thi hài  Chi trả toàn bộ
Chi phí mai táng  200.000
Hồi hương trẻ em  100.000
Chi phí vận chuyển y tế cấp cứu (VCYTCC):
Bao gồm chi phí cho việc vận chuyển y tế, được đánh giá là cần thiết, đến một địa
điểm mới
 Chi trả toàn bộ
Dịch vụ cứu trợ khẩn cấp (84-8 3823 2429)   Chi trả toàn bộ
Trợ cấp nằm viện:
Cung cấp trợ cấp ngày cho mỗi ngày trọn vẹn Người được bảo hiểm nằm viện
 Không áp dụng

 

Quyền lợi bảo hiểm Bạc (1.000 VNĐ)
Tai nạn cá nhân  
Chết do tai nạn   1.000.000
Mất hai mắt, hai chi hoặc một mắt và một chi  1.000.000
Mất một mắt hoặc một chi  500.000
Chết hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn trong phương tiện giao thông
công cộng hoặc xe riêng
 2.000.000
Thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn khác  1.000.000
Bảo hiểm thẻ tín dụng  10.000

 

Quyền lợi bảo hiểm Bạc (1.000 VNĐ)
Hành lý và tư trang 
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các đồ vật bị mất hoặc hư hỏng trong chuyến đi
 Không áp dụng
Nhận hành lý chậm:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp cần mua gấp các vật dung cần thiết
do nhận hành lý chậm ít nhất 8 tiếng
 Không áp dụng
Tiền mang theo và Giấy tờ thông hành:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị mất Tiền và Giấy tờ thông hành
mang theo do mất cắp hoặc thiên tai cộng với chi phí ăn ở, đi lại phát sinh thêm
 Không áp dụng

Chuyến đi bị trì hoãn:

Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp hãng vận tải công cộng xuất phát
chậm ít nhất 8 tiếng

 Không áp dụng

Mất tiền đặt cọc hay hủy bỏ chuyến đi:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các khoản đặt cọc và thanh toán không được
hoàn lại do hủy chuyến đi vì các lý do được nêu trong đơn bảo hiểm

 Không áp dụng
Rút ngắn chuyến đi:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các chi phí không hoàn lại phát sinh từ việc
chuyến đi bị buộc phải rút ngắn do thành viên gia đình bị chết hoặc bị thương tật/ốm
đau nghiêm trọng hoặc do nổi loạn hoặc bạo loạn dân sự
 Không áp dụng

 

Quyền lợi bảo hiểm Bạc (1.000 VNĐ)
Trách nhiệm cá nhân:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị khiếu nại về trách nhiệm pháp lý
đối với thương tật thân thể hoặc hư hỏng tài sản do một sự kiện xảy ra trong chuyến đi
 Không áp dụng
Chơi golf 'Hole in One':
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với những chi phí phát sinh sau khi đạt được cú
đánh "hole in one" trong chuyến đi
 Không áp dụng
Bồi hoàn khấu trừ bảo hiểm của phương tiện thuê:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với mức khấu trừ trong đơn bảo hiểm xe mà Người
được bảo hiểm phải trả do tai nạn xảy ra với chiếc xe mà Người được bảo hiểm thuê
 Không áp dụng
Bảo hiểm trong trường hợp khủng bố áp dụng cho tất cả các chương trình 
Thời hạn bảo hiểm sẽ tự động gia hạn thêm 10 ngày, không tính thêm phí, trong trường hợp Người được bảo hiểm bị chậm trễ không thể tránh khỏi giữa hành
trình. 

 

Phí bảo hiểm
110 nghìn - 640 nghìn
Thời hạn bảo hiểm đến Cá nhân (VNĐ) Gia đình (VNĐ)
Đến 3 ngày 110.000 220.000
4-6 ngày 140.000 280.000
7-10 ngày 180.000 360.000
11-14 ngày 220.000 440.000
Mỗi tuần hoặc một phần của tuần kéo dài thêm 70.000 140.000


 

Thời hạn bảo hiểm đến Cá nhân (VNĐ) Gia đình (VNĐ)
Đến 3 ngày 110.000 220.000
4-6 ngày 150.000 300.000
7-10 ngày 190.000 440.000
11-14 ngày 230.000 440.000
Mỗi tuần hoặc một phần của tuần kéo dài thêm 70.000 160.000

 

Thời hạn bảo hiểm đến Cá nhân (VNĐ) Gia đình (VNĐ)
Đến 3 ngày 140.000 280.000
4-6 ngày 200.000 400.000
7-10 ngày 240.000 480.000
11-14 ngày 320.000 640.000
Mỗi tuần hoặc một phần của tuần kéo dài thêm 80.000 160.000


 

Đối tượng BHDL
6 tháng - 85 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 180 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 4 tỷ
Chi phí y tế Lên đến 2 tỷ
Tai nạn cá nhân Lên đến 2 tỷ
Hỗ trợ đi lại Lên đến 100 triệu

 

Quyền lợi bảo hiểm Vàng (1.000 VNĐ)
Chi phí y tế và các chi phí khác  

Chi phí y tế

Bao gồm các chi phí y tế tiếp theo phát sinh trong vòng 1 tháng kể từ khi trở về Việt
Nam

 2.000.000
Trợ cấp nằm viện:
Cung cấp trợ cấp ngày cho mỗi ngày trọn vẹn Người được bảo hiểm nằm viện
 1000/ngày và 20.000 tổng
cộng cho một sự kiện

 

Quyền lợi bảo hiểm Vàng (1.000 VNĐ)
Hỗ trợ người đi cùng   100.000
Hồi hương thi hài  Chi trả toàn bộ
Chi phí mai táng  200.000
Hồi hương trẻ em  100.000
Chi phí vận chuyển y tế cấp cứu (VCYTCC):
Bao gồm chi phí cho việc vận chuyển y tế, được đánh giá là cần thiết, đến một địa
điểm mới
 Chi trả toàn bộ
Dịch vụ cứu trợ khẩn cấp (84-8 3823 2429)   Chi trả toàn bộ
Trợ cấp nằm viện:
Cung cấp trợ cấp ngày cho mỗi ngày trọn vẹn Người được bảo hiểm nằm viện
 1.000/ngày và 20.000 tổng
cộng cho một sự kiện

 

Quyền lợi bảo hiểm  Vàng (1.000 VNĐ)
Tai nạn cá nhân  
Chết do tai nạn    2.000.000
Mất hai mắt, hai chi hoặc một mắt và một chi   2.000.000
Mất một mắt hoặc một chi   1.000.000 
Chết hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn trong phương tiện giao thông
công cộng hoặc xe riêng
  4.000.000
Thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn khác  2.000.000
Bảo hiểm thẻ tín dụng  10.000

 

Quyền lợi bảo hiểm  Vàng (1.000 VNĐ)
Hành lý và tư trang 
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các đồ vật bị mất hoặc hư hỏng trong chuyến đi
 5.000/đồ vật và 25.000 tổng
cộng
Nhận hành lý chậm:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp cần mua gấp các vật dung cần thiết
do nhận hành lý chậm ít nhất 8 tiếng
 4.000 cho mỗi người được bảo
hiểm
Tiền mang theo và Giấy tờ thông hành:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị mất Tiền và Giấy tờ thông hành
mang theo do mất cắp hoặc thiên tai cộng với chi phí ăn ở, đi lại phát sinh thêm
 Tiền mang theo - 4.000
các chi phí khác 20.000

Chuyến đi bị trì hoãn:

Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp hãng vận tải công cộng xuất phát
chậm ít nhất 8 tiếng

 2.000 cho mỗi 8 tiếng và
10.000 tổng cộng

Mất tiền đặt cọc hay hủy bỏ chuyến đi:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các khoản đặt cọc và thanh toán không được
hoàn lại do hủy chuyến đi vì các lý do được nêu trong đơn bảo hiểm

 100.000
Rút ngắn chuyến đi:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các chi phí không hoàn lại phát sinh từ việc
chuyến đi bị buộc phải rút ngắn do thành viên gia đình bị chết hoặc bị thương tật/ốm
đau nghiêm trọng hoặc do nổi loạn hoặc bạo loạn dân sự
 100.000

 

Quyền lợi bảo hiểm Vàng (1.000 VNĐ)
Trách nhiệm cá nhân:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị khiếu nại về trách nhiệm pháp lý
đối với thương tật thân thể hoặc hư hỏng tài sản do một sự kiện xảy ra trong chuyến đi
 4.000.000
Chơi golf 'Hole in One':
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với những chi phí phát sinh sau khi đạt được cú
đánh "hole in one" trong chuyến đi
 4000
Bồi hoàn khấu trừ bảo hiểm của phương tiện thuê:
Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với mức khấu trừ trong đơn bảo hiểm xe mà Người
được bảo hiểm phải trả do tai nạn xảy ra với chiếc xe mà Người được bảo hiểm thuê
 10.000
Bảo hiểm trong trường hợp khủng bố áp dụng cho tất cả các chương trình 
Thời hạn bảo hiểm sẽ tự động gia hạn thêm 10 ngày, không tính thêm phí, trong trường hợp Người được bảo hiểm bị chậm trễ không thể tránh khỏi giữa hành
trình. 

 

Phí bảo hiểm
130 nghìn - 800 nghìn
Thời hạn bảo hiểm đến Cá nhân (VNĐ) Gia đình (VNĐ)
Đến 3 ngày  130.000  260.000
4-6 ngày  180.000  360.000
7-10 ngày  220.000  440.000
11-14 ngày  280.000  560.000
Mỗi tuần hoặc một phần của tuần kéo dài thêm  80.000  160.000

 

Thời hạn bảo hiểm đến Cá nhân (VNĐ) Gia đình (VNĐ)
Đến 3 ngày  140.000  280.000
4-6 ngày  200.000  400.000
7-10 ngày  240.000  480.000
11-14 ngày  320.000  640.000
Mỗi tuần hoặc một phần của tuần kéo dài thêm  100.000  200.000

 

Thời hạn bảo hiểm đến Cá nhân (VNĐ) Gia đình (VNĐ)
Đến 3 ngày  180.000  360.000
4-6 ngày  250.000  500.000
7-10 ngày  300.000  600.000
11-14 ngày  400.000  800.000
Mỗi tuần hoặc một phần của tuần kéo dài thêm  100.000  200.000

 

Đối tượng BHDL
12 tháng - 80 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 365 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
1 triệu - 300 triệu
Phí bảo hiểm
5 nghìn - 4,5 triệu
Đối tượng BHDL
12 tháng - 80 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 1 năm
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 231,6 triệu
Chi phí y tế Lên đến 10.000 USD
Tai nạn cá nhân Lên đến 10.000 USD
Hỗ trợ đi lại Lên đến 1.000 USD

 

QUYỀN LỢI CHI PHÍ Y TẾ

 Nhóm

(USD)

Chi phí y tế cho tai nạn và ốm đau, chi phí nha khoa do tai nạn  

Chi phí điều trị nội trú

 10.000

Chi phí điều trị ngoại trú

không có

Chi phí phát sinh cho điều trị các biến chứng thai sản phải nằm viện 

không có

Chi phí điều trị tiếp theo

 1.200

Trợ cấp tiền mặt khi nằm viện

không có
Chi phí cho thân nhân đi thăm không có

Đưa trẻ em đi kèm hồi hương

không có

 

QUYỀN LỢI TRỢ CỨU Y TẾ  Nhóm

(USD)

Vận chuyển khẩn cấp  10.000

Hồi hương

 10.000
Vận chuyển hài cốt/mai táng  10.000

Bảo lãnh thanh toán viện phí

bao gồm

 

QUYỀN LỢI TAI NẠN CÁ NHÂN

Nhóm

(USD)

Tử vong do tai nạn  10.000

Thương tật vĩnh viễn

 10.000

Gấp đôi số tiền bảo hiểm khi sử dụng phương tiện vận tải công cộng, áp dụng cho chương trình cao cấp và thượng hạng

không áp dụng

Hỗ trợ chi phí học hành của trẻ em

không có

 

QUYỀN LỢI HỖ TRỢ ĐI LẠI

Nhóm

(USD)

Thiệt hại hành lý và tư trang  1.000

Hỗ trợ du lịch toàn cầu

bao gồm
Hành lý bị trì hoãn không có
Mất giấy tờ thông hành không có

Cắt ngắn hay hủy bỏ chuyến đi

không có
Lỡ nối chuyến do lịch trình không có

 

QUYỀN LỢI PHẠM VI MỞ RỘNG

Nhóm

(USD)

Trách nhiệm cá nhân không có
Bắt cóc và con tin không có

Hỗ trợ tổn thất tư gia vì hỏa hoạn

không có

Bảo hiểm trong trường hợp bị khủng bố

bao gồm

 

Phí bảo hiểm
95 nghìn - 1,9 triệu
Số ngày/Nhóm Đông Nam Á (USD)
1 đến 3 ngày 4
4 đến 6 ngày 5
7 đến 10 ngày 7
11 đến 14 ngày 8
15 đến 18 ngày 10
19 đến 22 ngày 11
23 đến 27 ngày 14
28 đến 31 ngày 14
32 đến 45 ngày 16
46 đến 60 ngày 20
61 đến 90 ngày 21
91 đến 120 ngày 27
121 đến 150 ngày 34
151 đến 180 ngày 42
Một tuần kéo dài thêm 7
Một năm 55

 

Số ngày/Nhóm Châu Á (USD)
1 đến 3 ngày 5
4 đến 6 ngày 7
7 đến 10 ngày 9
11 đến 14 ngày 12
15 đến 18 ngày 14
19 đến 22 ngày 15
23 đến 27 ngày 19
28 đến 31 ngày 20
32 đến 45 ngày 23
46 đến 60 ngày 27
61 đến 90 ngày 29
91 đến 120 ngày 37
121 đến 150 ngày 48
151 đến 180 ngày 58
Một tuần kéo dài thêm 9
Một năm 76

 

Số ngày/Nhóm Toàn cầu (USD)
1 đến 3 ngày 6
4 đến 6 ngày 8
7 đến 10 ngày 10
11 đến 14 ngày 13
15 đến 18 ngày 15
19 đến 22 ngày 17
23 đến 27 ngày 21
28 đến 31 ngày 22
32 đến 45 ngày 25
46 đến 60 ngày 30
61 đến 90 ngày 32
91 đến 120 ngày 41
121 đến 150 ngày 53
151 đến 180 ngày 64
Một tuần kéo dài thêm 10
Một năm 84
Đối tượng BHDL
12 tháng - 80 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 1 năm
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 1,158 tỷ
Chi phí y tế Lên đến 50.000 USD
Tai nạn cá nhân Lên đến 50.000 USD
Hỗ trợ đi lại Lên đến 1.000 USD

 

QUYỀN LỢI CHI PHÍ Y TẾ Phổ thông (USD)
Chi phí y tế cho tai nạn và ốm đau, chi phí nha khoa do tai nạn 

Chi phí điều trị nội trú

 50.000

Chi phí điều trị ngoại trú

2.500

Chi phí phát sinh cho điều trị các biến chứng thai sản phải nằm viện 

5.000

Chi phí điều trị tiếp theo

 8.000

Trợ cấp tiền mặt khi nằm viện

500
Chi phí cho thân nhân đi thăm 3.500

Đưa trẻ em đi kèm hồi hương

3.500

 

TRỢ CỨU Y TẾ Phổ thông (USD)
Vận chuyển khẩn cấp  50.000

Hồi hương

 50.000
Vận chuyển hài cốt/mai táng  50.000

Bảo lãnh thanh toán viện phí

bao gồm

 

QUYỀN LỢI TAI NẠN CÁ NHÂN Phổ thông (USD)
Tử vong do tai nạn  50.000

Thương tật vĩnh viễn

 50.000

Gấp đôi số tiền bảo hiểm khi sử dụng phương tiện vận tải công cộng, áp dụng cho chương trình cao cấp và thượng hạng

không áp dụng

Hỗ trợ chi phí học hành của trẻ em

500

 

QUYỀN LỢI HỖ TRỢ ĐI LẠI Phổ thông (USD)
Thiệt hại hành lý và tư trang  1.000

Hỗ trợ du lịch toàn cầu

bao gồm
Hành lý bị trì hoãn không có
Mất giấy tờ thông hành không có

Cắt ngắn hay hủy bỏ chuyến đi

không có
Lỡ nối chuyến do lịch trình không có

 

QUYỀN LỢI PHẠM VI MỞ RỘNG Phổ thông (USD)
Trách nhiệm cá nhân không có
Bắt cóc và con tin không có

Hỗ trợ tổn thất tư gia vì hỏa hoạn

không có

Bảo hiểm trong trường hợp bị khủng bố

bao gồm

 

Phí bảo hiểm
185 nghìn - 6 triệu
Độ tuổi/Chương trình Cá Nhân (USD) Gia Đình (USD)
1 đến 3 ngày  9 11 
4 đến 6 ngày 17 
7 đến 10 ngày 11  21 
11 đến 14 ngày 14  26 
15 đến 18 ngày 16  31 
19 đến 22 ngày 18  35 
23 đến 27 ngày 22  42 
28 đến 31 ngày 23  44 
32 đến 45 ngày 27  51 
46 đến 60 ngày 32  61 
61 đến 90 ngày 34  65 
91 đến 120 ngày 44  84 
121 đến 150 ngày 57  107 
151 đến 180 ngày 69  131 
Một tuần kéo dài thêm 11 
Một năm 90  170 

 

Độ tuổi/Chương trình Cá Nhân (USD) Gia Đình (USD)
1 đến 3 ngày  8 15 
4 đến 6 ngày 13   24
7 đến 10 ngày 15  29
11 đến 14 ngày 19  36 
15 đến 18 ngày 23  43 
19 đến 22 ngày 25  48 
23 đến 27 ngày 31  58 
28 đến 31 ngày 32  62 
32 đến 45 ngày 37  70 
46 đến 60 ngày 44  84 
61 đến 90 ngày 48  91 
91 đến 120 ngày 61  116 
121 đến 150 ngày 78  149 
151 đến 180 ngày 95  181 
Một tuần kéo dài thêm 15 
Một năm 124  236 

 

Độ tuổi/Chương trình Cá Nhân (USD) Gia Đình (USD)
1 đến 3 ngày  9 17 
4 đến 6 ngày 14  27 
7 đến 10 ngày 17  32 
11 đến 14 ngày 21  40 
15 đến 18 ngày 25  48 
19 đến 22 ngày 28  53 
23 đến 27 ngày  34 65 
28 đến 31 ngày 36  68 
32 đến 45 ngày 41  78 
46 đến 60 ngày 49  93 
61 đến 90 ngày 53  101 
91 đến 120 ngày 68  129 
121 đến 150 ngày 87  165 
151 đến 180 ngày 106  201 
Một tuần kéo dài thêm 17 
Một năm 138  262 

 

Đối tượng BHDL
12 tháng - 80 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 1 năm
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 1,621 tỷ
Chi phí y tế Lên đến 70.000 USD
Tai nạn cá nhân Lên đến 100.000 USD
Hỗ trợ đi lại Lên đến 1.500 USD

 

QUYỀN LỢI CHI PHÍ Y TẾ Cao cấp (USD)
Chi phí y tế cho tai nạn và ốm đau, chi phí nha khoa do tai nạn 

Chi phí điều trị nội trú

 70.000

Chi phí điều trị ngoại trú

3.500

Chi phí y tế do thai sản

7.000

Chi phí phát sinh cho điều trị các biến chứng thai sản phải nằm viện 

10.000

Chi phí điều trị tiếp theo

 700

Trợ cấp tiền mặt khi nằm viện

5.000
Chi phí cho thân nhân đi thăm 5.000

Đưa trẻ em đi kèm hồi hương

5.000

 

QUYỀN LỢI TRỢ CỨU Y TẾ Cao cấp (USD)
Vận chuyển khẩn cấp  70.000

Hồi hương

 70.000
Vận chuyển hài cốt/mai táng  70.000

Bảo lãnh thanh toán viện phí

bao gồm

 

QUYỀN LỢI TAI NẠN CÁ NHÂN Cao cấp (USD)
Tử vong do tai nạn  100.000

Thương tật vĩnh viễn

 100.000

Gấp đôi số tiền bảo hiểm khi sử dụng phương tiện vận tải công cộng, áp dụng cho chương trình cao cấp và thượng hạng

200.000

Hỗ trợ chi phí học hành của trẻ em

500

 

QUYỀN LỢI HỖ TRỢ ĐI LẠI Cao cấp (USD)
Thiệt hại hành lý và tư trang  1.500

Hỗ trợ du lịch toàn cầu

bao gồm
Hành lý bị trì hoãn 550
Mất giấy tờ thông hành 2.000

Cắt ngắn hay hủy bỏ chuyến đi

6.000
Lỡ nối chuyến do lịch trình 200

 

QUYỀN LỢI PHẠM VI MỞ RỘNG Cao cấp (USD)
Trách nhiệm cá nhân 700
Bắt cóc và con tin 3.000

Hỗ trợ tổn thất tư gia vì hỏa hoạn

3.000

Bảo hiểm trong trường hợp bị khủng bố

bao gồm

 

Phí bảo hiểm
255 nghìn - 8,152 triệu
Độ tuổi/Chương trình Cá Nhân (USD) Gia Đình (USD)
1 đến 3 ngày  11 21 
4 đến 6 ngày 16  30
7 đến 10 ngày 20  37 
11 đến 14 ngày 24  46 
15 đến 18 ngày 28  53 
19 đến 22 ngày 33  62 
23 đến 27 ngày 39  74 
28 đến 31 ngày 42  79 
32 đến 45 ngày 48  91 
46 đến 60 ngày 57  107 
61 đến 90 ngày 61  116 
91 đến 120 ngày 78  148 
121 đến 150 ngày 100  190 
151 đến 180 ngày 122  231 
Một tuần kéo dài thêm 11  21 
Một năm 159  301 

 

Độ tuổi/Chương trình Cá Nhân (USD) Gia Đình (USD)
1 đến 3 ngày  15 22 
4 đến 6 ngày 22  32 
7 đến 10 ngày 27  39 
11 đến 14 ngày 33  48 
15 đến 18 ngày 39  57 
19 đến 22 ngày 45  65 
23 đến 27 ngày 54  78 
28 đến 31 ngày 58  83 
32 đến 45 ngày 67  95 
46 đến 60 ngày 78  113 
61 đến 90 ngày 85  122 
91 đến 120 ngày 108  156 
121 đến 150 ngày 139  200 
151 đến 180 ngày 168  243 
Một tuần kéo dài thêm 15  22 
Một năm 220  417 

 

Độ tuổi/Chương trình Cá Nhân (USD) Gia Đình (USD)
1 đến 3 ngày  17  32
4 đến 6 ngày  24  46
7 đến 10 ngày  30  57
11 đến 14 ngày  37  70
15 đến 18 ngày  82  63
19 đến 22 ngày  95  72
23 đến 27 ngày  114  87
28 đến 31 ngày  122  92
32 đến 45 ngày  141  106
46 đến 60 ngày  165  125
61 đến 90 ngày  179  135
91 đến 120 ngày  228  173
121 đến 150 ngày  293  222
151 đến 180 ngày  355  270
Một tuần kéo dài thêm  32  24
Một năm  464  352

 

Đối tượng BHDL
12 tháng - 80 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 365 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
20 triệu - 100 triệu
Phí bảo hiểm
3 nghìn - 1,1 triệu
Đối tượng BHDL
1 tuổi - 70 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 180 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
10 triệu - 100 triệu
Phí bảo hiểm
250 đồng - 100 nghìn
Đối tượng BHDL
1 tuổi - 70 tuổi
Thời hạn BH
1 ngày - 180 ngày
Quyền lợi bảo hiểm
Lên đến 694,8 triệu
Chi phí y tế Lên đến 30.000 USD
Tai nạn cá nhân Lên đến 30.000 USD
Hỗ trợ đi lại Lên đến 3.000 USD

 

Quyền lợi chi phí y tế Chương trình B (USD/EUR)
Chi phí y tế  30.000
Giới hạn phụ  1.500

 

Quyền lợi trợ cứu y tế Chương trình B (USD/EUR)
Dịch vụ hỗ trợ du lịch  Bao gồm
Hỗ trợ cấp cứu  30.000
Vận chuyển y tế cấp cứu  30.000
Hồi hương  30.000
Vận chuyển hài cốt mai táng  30.000
Bảo lãnh viện phí  2.500
Chi phí đi lại, ăn ở bổ sung  2.500
Chi phí cho nhân thân sang thăm  2.500 
Hồi hương trẻ em  2.500

 

Nội dung quyền lợi Chương trình B (USD/EUR)
Tai nạn cá nhân

Người lớn dưới 70 tuổi 30.000
Trẻ em dưới 18 tuổi 15.000

 

Nội dung quyền lợi Hỗ trợ đi lại Chương trình B (USD/EUR)
Hành lý và tư trang  1.000
Nhận hành lý chậm  300
Mất giấy tờ thông hành  2.000
Cắt ngắn hay hủy bỏ chuyến đi  3.000
Chuyến đi bị trì hoãn  125

 

Nội dung quyết lợi Phạm vi mở rộng Chương trình B (USD/EUR)
Chi phí khách sạn trong thời gian dưỡng bệnh  700
Thay đổi nhân sự trong trường hợp khẩn cấp 1.500

 

Phí bảo hiểm
136 nghìn - 2,5 triệu
Thời hạn bảo hiểm Chương trình B (USD/EUR)
Đến 5 ngày  6
Đến 8 ngày  8
Đến 15 ngày  12
Đến 24 ngày  18
Đến 31 ngày  23
Đến 45 ngày  29
Đến 60 ngày  38
Đến 90 ngày  50
Đến 120 ngày  63
Đến 150 ngày  74
Đến 180 ngày  88

 

Thời hạn bảo hiểm Chương trình B (USD/EUR)
Đến 5 ngày  7
Đến 8 ngày  9
Đến 15 ngày  14
Đến 24 ngày  20
Đến 31 ngày  25
Đến 45 ngày  31
Đến 60 ngày  39
Đến 90 ngày  52
Đến 120 ngày  64
Đến 150 ngày  76
Đến 180 ngày  88

 

Thời hạn bảo hiểm Chương trình B (USD/EUR)
Đến 5 ngày  8
Đến 8 ngày  11
Đến 15 ngày  16
Đến 24 ngày  22
Đến 31 ngày  27
Đến 45 ngày  35
Đến 60 ngày  44
Đến 90 ngày  61
Đến 120 ngày  77
Đến 150 ngày  93
Đến 180 ngày  108